Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bán dẫn" (1)
bán dẫn
Tiếng Anh
Danh từsemiconductor
Ngành công nghiệp bán dẫn đang phát triển mạnh mẽ.
The semiconductor industry is growing strongly.
Từ liên quan "bán dẫn" (2)
ủy ban dân tộc và miền núi

Tiếng Anh
Danh từ
ban dân vận

Tiếng Anh
Danh từ
Cụm từ "bán dẫn" (1)
Ngành công nghiệp bán dẫn đang phát triển mạnh mẽ.
The semiconductor industry is growing strongly.
